FireCuda 2 TB 3.5” ST2000DX002 (26,11mm)

Bảo hành 5 năm

FireCuda 2 TB 3.5” ST2000DX002 (26,11mm)

2.730.000 Đã bao gồm thuế

• Bộ sản phẩm gồm: hộp, ổ cứng,
• Bảo hành :5 năm
• Giao hàng toàn quốc miễn phí
• Thời gian giao hàng 2- 6 tiếng trong nội thành Hà Nội (2-3 ngày ngoại thành/COD)

Mã: ST2000DX002 Danh mục: , Từ khóa: , , ,
  • Mô tả
  • Thông tin kỹ thuật
  • Đánh giá (0)

Mô tả

Điểm nổi bật:

– Ổ cứng lưu trữ mạnh mẽ tốc độ sử lí dữ liệu vượt trội chuyên dùng cho các gamer  

– Sao lưu dữ liệu nhanh chóng

– Tiết kiệm điện năng, hoạt động bền bỉ.

– Với tốc độ quay 7200 vòng mỗi phút cùng dung lượng lớn cho phép cài nhiều game khủng lưu được tới 80 game khác nhau trong 2 TB (nếu tính theo dung lượng mỗi game là 25 GB)


Tại sao bạn nên chọn FireCuda?

  Ổ cứng dung lượng 2TB là sự kết hợp hoàn hảo của ổ cứng dạng HDD và SSD ngoài 2TB tổng dung lượng của ổ cứng thì nó còn được trang bị thêm 8 GB bộ nhớ dạng chip Flash giúp tối ưu hóa và cải thiện việc load game hay ứng dụng nhanh gấp 5 lần so với ổ thông thường.


Lắp ráp và cài đặt

  Ổ cứng Firecuda với ưu điểm vượt trội nhưng cài đặt và lắp ráp lại không khác gì các ổ cứng thông thường.


Chuẩn kết nối

Kết nối SATA tốc độ cao lên tới 6 Gb/s


Lựa chọn hoàn hảo cho những Gamer

  Với tốc độ xử lí dữ liệu nhanh gấp 5 lần những ổ cứng thông thường thì việc trải nghiệm game hay những ứng dụng đòi hỏi tốc độ xử lí cao sẽ trở nên đơn giản hơn.


Bền bỉ

  FireCuda có thể hoạt động ổn định ở mức nhiệt độ 0-60 độ C.

  Với công nghệ Hybrid giúp ổ cứng hoạt động hết công suất mà vẫn tiết kiệm được điện năng và không bị nóng dẫn tới ổ hoạt động ổn định hơn, bền bỉ hơn.

  Ngoài ra FireCuda có chế độ bảo hành lên tới 5 năm so với những ổ cứng thông thường nên người dùng có thể yên tâm hơn về độ tin cậy mà FireCuda mang lại.

Hãng sản xuất Seagate
Mẫu ST2000DX002
Dung lượng 2TB
Chuẩn kết nối SATA 3
Bộ nhớ đệm 64 MB
Tốc độ vòng quay 7200 vòng/phút
Kích thước 3.5″
công nghệ NAND 8 GB
Số Byte trên mỗi Sector 4096
Mật độ ghi 1807 KFC/in
Mật độ Track 340 KTP/in avg
Mật độ vùng  625Gb/in2
Cao (mm/in) X 20.17 mm / 0.7825 in
Rộng (mm/in) Y 101.6mm / 4.0 in (± 0.010 in)
Chiều dài tối đa (tất cả các mẫu) (mm/in) Z 146.99mm / 5.787 in
Trọng lượng (g/lb) 535g / 1.88 lb
Độ trễ trung bình 5.6 ms
Điện áp lúc khởi động, Tối đa (12 V) 2.0 A
Dung sai điện thế (theo công bố ) 5V ± 5%
Nhiệt độ bảo quản (môi trường °C) –40° to 70°C
Nhiệt độ môi trường lúc hoạt động 0° to 60°C
Biên độ nhiệt 20 ° C / giờ tối đa (hoạt động)
30 ° C mỗi giờ (không hoạt động)
Độ ẩm tương đối 5% đến 95% (lúc hoạt động)
5% đến 95% (lúc bảo quản)
Biên độ của độ ẩm tương đối 30% trên giờ
Nhiệt độ môi trường khí hậu ẩm 26°C tối đa (lúc hoạt động)
29°C tối đa (lúc bảo quản)
Độ cao, hoạt động –304.8 m to 3048 m (–1000 ft to 10,000+ ft)
Độ cao, bảo quản
(Dưới mức nước biển trung bình, tối đa)
–304.8 m đến 12,192 m (–1000 ft đến 40,000+ ft)
Chống chịu va đập Shock lúc hoạt động 80 Gs at 2ms tối đa
Chống chịu va đập Shock lúc bảo quản 300 Gs at 2ms
Chịu Rung, lúc hoạt động 2Hz to 22Hz: 0.25 Gs, Limited displacement 22Hz to 350Hz: 0.50 Gs 350Hz to 500Hz: 0.25 Gs
Chịu Rung, lúc bảo quản 5Hz to 22Hz: 3.0 Gs 22Hz to 350Hz: 3.0 Gs 350Hz to 500Hz: 3.0 Gs
Chu kỳ Nạp – Ngắt 600,000 tại 25°C, 50% rel. Độ ẩm
Hỗ trợ tháo cắm nóng trên chuẩn cắm Serial ATA Revision 3.2 specification
Đánh giá lượng công việc Tỷ lệ công việc bình quân hàng năm: Thông số kỹ thuật cho sản phẩm giả định lượng công việc I/O không quá mức giới hạn trung bình là 55 TB / năm.
Các khối lượng công việc vượt quá tốc độ hàng năm có thể làm suy giảm và ảnh hưởng đến độ bền và trải nghiệm ứng dụng.
Giới hạn tỷ lệ trung bình của khối lượng công việc hàng năm là đơn vị TB mỗi năm dương lịch.
Chế độ năng lượng thấp, lúc nghỉ 0.45W
Ngắt tạm 0.13W
Ngủ 0.13W
Điện áp cho phép 5V ± 5%
Cho phép ồn/lắc 100 p-p max, 0-20 MHz
Âm vực học lúc nghỉ 2.4 bels (khoảng)
2.6 bels (tối đa)
Âm vực học lúc hoạt động 2.6 bels (khoảng)
2.7 bels (tối đa)
Hàng đơi lệnh với lệnh sắp hàng
Native Command Queuing – (NCQ)
Vận hành êm  Fluid Dynamic Bearing (FDB) motor.
SeaTools
kiểm tra chẩn đoán ổ
Hỗ trợ
S.M.A.R.T.
Data Sheet Datasheet_Icon_16x19
Hướng dẫn sử dụng Manual_Icon_16x19

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “FireCuda 2 TB 3.5” ST2000DX002 (26,11mm)”